English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | hạt nhân |
| English | Nounsnuclear |
| Example |
Mỹ cũng tham gia tập kích các cơ sở hạt nhân của Iran.
The US also participated in attacking Iran's nuclear facilities.
|
| Vietnamese | điện hạt nhân |
| English | PhraseNuclear power |
| Example |
Điện hạt nhân có thể đóng góp vào an ninh năng lượng.
Nuclear power can contribute to energy security.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.